Lịch bóng đá ngoại hạng

Share:
vòng ngực vòng eo thon vòng ba Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng đôi mươi Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38
NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch soccer Ngoại Hạng Anh

FT 2 - 31Wolves8 vs Leeds Utd160 : 1/40.960.940 : 00.67-0.822 1/40.89-0.991-0.940.822.253.353.35K+SPORT1

FT 0 - 1Aston Villa9 vs Arsenal40 : 0-0.920.810 : 0-0.930.842 1/21.000.9210.970.912.953.352.47K+SPORT1 và K+LIFE

FT 2 - 1Leicester City10 vs Brentford150 : 1/40.83-0.920 : 1/4-0.840.702 1/2-0.930.831-0.970.872.113.453.60K+LIFE & K+Live 1

FT 3 - 1Tottenham5 vs West ham Utd70 : 3/40.930.960 : 1/40.920.972 1/20.950.9510.940.941.713.755.00K+SPORT1 và K+CINE

1. Man đô thị 29 22 4 3 68 18 11 1 2 40 10 11 3 1 28 8 50 70
2. Liverpool 29 21 6 2 75 trăng tròn 11 3 0 37 7 10 3 2 38 13 55 69
3. Chelsea 28 17 8 3 57 19 7 5 1 28 10 10 3 2 29 9 38 59
4. Arsenal 28 17 3 8 44 31 10 2 3 24 12 7 1 5 đôi mươi 19 13 54
5. Tottenham 29 16 3 10 47 36 9 1 4 26 16 7 2 6 21 đôi mươi 11 51
6. Man Utd 29 14 8 7 48 40 8 3 4 24 18 6 5 3 24 22 8 50
7. West say đắm Utd 30 14 6 10 49 39 8 3 4 27 đôi mươi 6 3 6 22 19 10 48
8. Wolves 30 14 4 12 31 26 6 2 7 16 15 8 2 5 15 11 5 46
9. Aston Villa 29 11 3 15 41 40 5 3 6 24 21 6 0 9 17 19 1 36
10. Leicester đô thị 27 10 6 11 42 46 7 3 4 24 19 3 3 7 18 27 -4 36
11. Southampton 29 8 11 10 36 45 5 7 3 20 14 3 4 7 16 31 -9 35
12. Crystal Palace 29 7 13 9 39 38 4 7 4 22 17 3 6 5 17 21 1 34
13. Brighton 29 7 12 10 26 36 3 5 7 10 đôi mươi 4 7 3 16 16 -10 33
14. Newcastle 29 7 10 12 32 49 4 6 4 trăng tròn 25 3 4 8 12 24 -17 31
15. Brentford 30 8 6 16 33 47 5 2 8 16 19 3 4 8 17 28 -14 30
16. Leeds Utd 30 7 8 15 34 67 4 4 7 17 29 3 4 8 17 38 -33 29
17. Everton 27 7 4 16 29 47 6 1 7 19 19 1 3 9 10 28 -18 25
18. Watford 29 6 4 19 29 55 2 1 11 14 34 4 3 8 15 21 -26 22
19. Burnley 27 3 12 12 22 38 2 6 5 10 16 1 6 7 12 22 -16 21
20. Norwich 29 4 5 trăng tròn 18 63 2 3 10 10 31 2 2 10 8 32 -45 17

Champions League VL Champions League UEFA Europa Leage Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận chiến thắng H: Số trận hòa B: Số trận lose BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua kém


1.

Bạn đang đọc: Lịch bóng đá ngoại hạng

Wolves 30 18 0 12 60.0% 8 0 7 53.3% 10 0 5 66.7% L W W L L
2. Chelsea 28 15 2 11 53.6% 5 1 7 38.5% 10 1 4 66.7% W W L W W
3. Burnley 27 14 1 12 51.9% 6 1 6 46.2% 8 0 6 57.1% L L L W W
4. Liverpool 29 15 2 12 51.7% 7 1 6 50.0% 8 1 6 53.3% L W W L L
5. Newcastle 29 15 1 13 51.7% 6 1 7 42.9% 9 0 6 60.0% L W W W W
6. Southampton 29 15 1 13 51.7% 9 0 6 60.0% 6 1 7 42.9% L L L L W
7. West si Utd 30 15 1 14 50.0% 7 1 7 46.7% 8 0 7 53.3% L W W L W
8. Tottenham 29 14 2 13 48.3% 8 1 5 57.1% 6 1 8 40.0% W W L W L
9. Man City 29 14 1 14 48.3% 6 1 7 42.9% 8 0 7 53.3% W L L W L
10. Brentford 30 14 3 13 46.7% 7 1 7 46.7% 7 2 6 46.7% L W W L D
11. Arsenal 28 13 2 13 46.4% 7 1 7 46.7% 6 1 6 46.2% W L W D W
12. Man Utd 29 13 2 14 44.8% 7 1 7 46.7% 6 1 7 42.9% L W L L D
13. Aston Villa 29 13 1 15 44.8% 6 1 7 42.9% 7 0 8 46.7% L L W W W
14. Brighton 29 13 2 14 44.8% 5 0 10 33.3% 8 2 4 57.1% L L L L L
15. Leicester City 27 12 4 11 44.4% 8 1 5 57.1% 4 3 6 30.8% W L L W W
16. Everton 27 12 0 15 44.4% 8 0 6 57.1% 4 0 9 30.8% L W L L D
17. Norwich 29 12 1 16 41.4% 6 0 9 40.0% 6 1 7 42.9% D L L W L
18. Watford 29 12 3 14 41.4% 3 2 9 21.4% 9 1 5 60.0% W L D W L
19. Crystal Palace 29 11 6 12 37.9% 5 3 7 33.3% 6 3 5 42.9% W W W W L
20. Leeds Utd 30 9 3 18 30.0% 3 2 10 20.0% 6 1 8 40.0% W D L L L

TR: Số trận TK: Số trận thắng kèo HK: Số trận hòa kèo BK: Số trận lose kèo %: phần trăm tỷ lệ win kèo


XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ

1. Wolves 15 11 4 0 36.0% 63.0% 7 5 3 0 40.0% 60.0% 8 6 1 0 33.0% 66.0%
2. West mê man Utd 9 9 12 0 33.0% 66.0% 3 6 6 0 26.0% 73.0% 6 3 6 0 40.0% 60.0%
3. Burnley 9 10 8 0 77.0% 22.0% 6 4 3 0 69.0% 30.0% 3 6 5 0 85.0% 14.0%
4. Watford 9 9 10 1 37.0% 62.0% 2 5 7 0 28.0% 71.0% 7 4 3 1 46.0% 53.0%
5. Man City 9 9 9 2 37.0% 62.0% 3 5 4 2 28.0% 71.0% 6 4 5 0 46.0% 53.0%
6. Arsenal 7 12 9 0 46.0% 53.0% 3 9 3 0 60.0% 40.0% 4 3 6 0 30.0% 69.0%
7. Man Utd 7 10 12 0 51.0% 48.0% 5 4 6 0 46.0% 53.0% 2 6 6 0 57.0% 42.0%
8. Aston Villa 7 14 8 0 34.0% 65.0% 2 6 6 0 50.0% 50.0% 5 8 2 0 20.0% 80.0%
9. Tottenham 7 12 10 0 34.0% 65.0% 2 8 4 0 28.0% 71.0% 5 4 6 0 40.0% 60.0%
10.

Xem thêm: Chỉ Số Điều Chỉnh Gdp Deflator Là Gì ? Công Thức Tính

Everton 7 11 8 1 40.0% 59.0% 6 3 4 1 28.0% 71.0% 1 8 4 0 53.0% 46.0%
11. Brentford 6 17 7 0 53.0% 46.0% 5 8 2 0 40.0% 60.0% 1 9 5 0 66.0% 33.0%
12. Leeds Utd 6 11 12 1 43.0% 56.0% 3 6 6 0 46.0% 53.0% 3 5 6 1 40.0% 60.0%
13. Chelsea 6 14 7 1 50.0% 50.0% 2 7 3 1 53.0% 46.0% 4 7 4 0 46.0% 53.0%
14. Crystal Palace 6 14 9 0 62.0% 37.0% 3 7 5 0 66.0% 33.0% 3 7 4 0 57.0% 42.0%
15. Southampton 6 11 12 0 62.0% 37.0% 4 8 3 0 60.0% 40.0% 2 3 9 0 64.0% 35.0%
16. Liverpool 5 9 15 0 55.0% 44.0% 2 5 7 0 71.0% 28.0% 3 4 8 0 40.0% 60.0%
17. Norwich 5 16 7 1 48.0% 51.0% 3 7 5 0 53.0% 46.0% 2 9 2 1 42.0% 57.0%
18. Newcastle 5 15 9 0 62.0% 37.0% 2 6 6 0 64.0% 35.0% 3 9 3 0 60.0% 40.0%
19. Brighton 5 21 3 0 72.0% 27.0% 3 11 1 0 73.0% 26.0% 2 10 2 0 71.0% 28.0%
20. Leicester City 4 13 9 1 48.0% 51.0% 4 4 6 0 50.0% 50.0% 0 9 3 1 46.0% 53.0%

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

1. Leeds Utd 20 10 23 7 10 5 13 2 10 5 10 5
2. Liverpool 19 10 23 6 9 5 11 3 10 5 12 3
3. Norwich 18 11 20 9 10 5 11 4 8 6 9 5
4. West mê man Utd 17 13 20 10 9 6 11 4 8 7 9 6
5. Aston Villa 17 12 22 7 9 5 10 4 8 7 12 3
6. Tottenham 17 12 21 8 10 4 12 2 7 8 9 6
7. Leicester City 17 10 22 5 8 6 10 4 9 4 12 1
8. Brentford 16 14 23 7 7 8 10 5 9 6 13 2
9. Southampton 16 13 23 6 5 10 11 4 11 3 12 2
10. Watford 15 14 20 9 9 5 11 3 6 9 9 6
11. Man City 15 14 20 9 8 6 11 3 7 8 9 6
12. Everton 15 12 18 9 7 7 8 6 8 5 10 3
13. Crystal Palace 15 14 19 10 8 7 9 6 7 7 10 4
14. Arsenal 14 14 20 8 7 8 8 7 7 6 12 1
15. Man Utd 14 15 19 10 6 9 9 6 8 6 10 4
16. Chelsea 14 14 17 11 6 7 8 5 8 7 9 6
17. Newcastle 13 16 20 9 8 6 10 4 5 10 10 5
18. Burnley 10 17 16 11 4 9 6 7 6 8 10 4
19. Wolves 9 21 15 15 6 9 10 5 3 12 5 10
20. Brighton 7 22 21 8 3 12 12 3 4 10 9 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn nữa 2.5 bàn Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn vào Hiệp 1 Xiu 0.5 HT:Số trận thấp hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1


BÌNH LUẬN:
*

gmai.com
Ðối tác: Boi tinh yeu, định kỳ vạn niên, lịch âm , xổ số miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB

Bài viết liên quan